Từ vựng
莢蒾
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa Nhật Bản (Viburnum dilatatum)
cây nam việt quất bụi Nhật Bản
莢蒾 莢蒾 cây kim ngân hoa Nhật Bản (Viburnum dilatatum), cây nam việt quất bụi Nhật Bản true
莢蒾
Ý nghĩa
cây kim ngân hoa Nhật Bản (Viburnum dilatatum) và cây nam việt quất bụi Nhật Bản