Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
莟む
つぼむ
vocabulary vocab word
nảy chồi
đâm chồi
莟mu
tsubomu
莟む
莟む
つぼむ
nảy chồi, đâm chồi
つ
ぼ
む
莟
む
つ
ぼ
む
莟
む
つ
ぼ
む
莟
む
Ý nghĩa
nảy chồi
và
đâm chồi
nảy chồi, đâm chồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
莟む
nảy chồi, đâm chồi
つぼむ
莟
nụ (cây)
つぼみ, ガン, カン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
含
chứa đựng, bao gồm, ngậm trong miệng...
ふく.む, ふく.める, ガン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.