Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
英
はなぶさ
vocabulary vocab word
đài hoa
tràng hoa
英
hanabusa
英
英
はなぶさ
đài hoa, tràng hoa
は
な
ぶ
さ
英
は
な
ぶ
さ
英
は
な
ぶ
さ
英
Ý nghĩa
đài hoa
và
tràng hoa
đài hoa, tràng hoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/8
Mục liên quan
英
Kanji
nước Anh, tiếng Anh, anh hùng,...
英
えい
đài hoa, tràng hoa
Phân tích thành phần
英
nước Anh, tiếng Anh, anh hùng...
はなぶさ, エイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
央
trung tâm, trung ương
オウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.