Từ vựng
若々しい
わかわかしい
vocabulary vocab word
trẻ trung
trẻ
trông trẻ
若々しい 若々しい わかわかしい trẻ trung, trẻ, trông trẻ
Ý nghĩa
trẻ trung trẻ và trông trẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わかわかしい
vocabulary vocab word
trẻ trung
trẻ
trông trẻ