Từ vựng
芳紀
ほうき
vocabulary vocab word
tuổi xuân xanh
tuổi cập kê
tuổi mười sáu
芳紀 芳紀 ほうき tuổi xuân xanh, tuổi cập kê, tuổi mười sáu
Ý nghĩa
tuổi xuân xanh tuổi cập kê và tuổi mười sáu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうき
vocabulary vocab word
tuổi xuân xanh
tuổi cập kê
tuổi mười sáu