Từ vựng
舌たらず
vocabulary vocab word
lời nói không rõ ràng
phát âm lộn xộn
diễn đạt kém
cách diễn đạt không tốt
lời lẽ không rõ ràng
diễn đạt không chính xác
giải thích không đầy đủ
舌たらず 舌たらず lời nói không rõ ràng, phát âm lộn xộn, diễn đạt kém, cách diễn đạt không tốt, lời lẽ không rõ ràng, diễn đạt không chính xác, giải thích không đầy đủ
舌たらず
Ý nghĩa
lời nói không rõ ràng phát âm lộn xộn diễn đạt kém
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0