Từ vựng
舌ざわり
したざわり
vocabulary vocab word
cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống)
kết cấu
舌ざわり 舌ざわり したざわり cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống), kết cấu
Ý nghĩa
cảm giác trên lưỡi (khi ăn uống) và kết cấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0