Từ vựng
至
し
vocabulary vocab word
đến (một nơi)
cho đến (một thời điểm)
至 至 し đến (một nơi), cho đến (một thời điểm)
Ý nghĩa
đến (một nơi) và cho đến (một thời điểm)
Luyện viết
Nét: 1/6
し
vocabulary vocab word
đến (một nơi)
cho đến (một thời điểm)