Từ vựng
自責
じせき
vocabulary vocab word
tự trách mình
tự dằn vặt
tự buộc tội
自責 自責 じせき tự trách mình, tự dằn vặt, tự buộc tội
Ý nghĩa
tự trách mình tự dằn vặt và tự buộc tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じせき
vocabulary vocab word
tự trách mình
tự dằn vặt
tự buộc tội