Từ vựng
自薦
じせん
vocabulary vocab word
tự giới thiệu
tự ứng cử
tự đề cử
自薦 自薦 じせん tự giới thiệu, tự ứng cử, tự đề cử
Ý nghĩa
tự giới thiệu tự ứng cử và tự đề cử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じせん
vocabulary vocab word
tự giới thiệu
tự ứng cử
tự đề cử