Từ vựng
自分
じぶん
vocabulary vocab word
bản thân tôi
bản thân bạn
bản thân mình
bản thân anh ấy
bản thân cô ấy
tôi
tôi
bạn
自分 自分 じぶん bản thân tôi, bản thân bạn, bản thân mình, bản thân anh ấy, bản thân cô ấy, tôi, tôi, bạn
Ý nghĩa
bản thân tôi bản thân bạn bản thân mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0