Từ vựng
臈
ろう
vocabulary vocab word
năm tu trong giáo đoàn Phật giáo (sau khi hoàn thành khóa thiền định đầu tiên)
kinh nghiệm tích lũy theo tuổi tác
địa vị xã hội dựa trên kinh nghiệm này
臈 臈 ろう năm tu trong giáo đoàn Phật giáo (sau khi hoàn thành khóa thiền định đầu tiên), kinh nghiệm tích lũy theo tuổi tác, địa vị xã hội dựa trên kinh nghiệm này
Ý nghĩa
năm tu trong giáo đoàn Phật giáo (sau khi hoàn thành khóa thiền định đầu tiên) kinh nghiệm tích lũy theo tuổi tác và địa vị xã hội dựa trên kinh nghiệm này
Luyện viết
Nét: 1/16