Từ vựng
腿上げ
ももあげ
vocabulary vocab word
động tác nâng cao đầu gối
腿上げ 腿上げ ももあげ động tác nâng cao đầu gối
Ý nghĩa
động tác nâng cao đầu gối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ももあげ
vocabulary vocab word
động tác nâng cao đầu gối