Từ vựng
腱炎
けんえん
vocabulary vocab word
viêm gân
viêm dây chằng
腱炎 腱炎 けんえん viêm gân, viêm dây chằng
Ý nghĩa
viêm gân và viêm dây chằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんえん
vocabulary vocab word
viêm gân
viêm dây chằng