Từ vựng
腕
かいな
vocabulary vocab word
cánh tay
khả năng
kỹ năng
tài năng
năng lực
sức mạnh (thể chất)
腕 腕-2 かいな cánh tay, khả năng, kỹ năng, tài năng, năng lực, sức mạnh (thể chất)
Ý nghĩa
cánh tay khả năng kỹ năng
Luyện viết
Nét: 1/12