Từ vựng
脹れっ面
ふくれっつら
vocabulary vocab word
vẻ mặt hờn dỗi (thường với má phúng phính)
vẻ mặt cau có
vẻ mặt bĩu môi
vẻ mặt cau mày giận dữ
脹れっ面 脹れっ面 ふくれっつら vẻ mặt hờn dỗi (thường với má phúng phính), vẻ mặt cau có, vẻ mặt bĩu môi, vẻ mặt cau mày giận dữ
Ý nghĩa
vẻ mặt hờn dỗi (thường với má phúng phính) vẻ mặt cau có vẻ mặt bĩu môi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0