Từ vựng
脇
わき
vocabulary vocab word
nách
dưới cánh tay
bên cạnh
sườn
kế bên
gần
cạnh
bên
sang một bên
ra xa
tránh đường
lạc đề
nhân vật phụ
vai phụ
khổ thơ thứ hai (trong chuỗi thơ liên kết)
脇 脇 わき nách, dưới cánh tay, bên cạnh, sườn, kế bên, gần, cạnh, bên, sang một bên, ra xa, tránh đường, lạc đề, nhân vật phụ, vai phụ, khổ thơ thứ hai (trong chuỗi thơ liên kết)
Ý nghĩa
nách dưới cánh tay bên cạnh
Luyện viết
Nét: 1/10