Từ vựng
胤違い
たねちがい
vocabulary vocab word
anh chị em cùng mẹ khác cha
cùng mẹ
thuộc về mẹ
胤違い 胤違い たねちがい anh chị em cùng mẹ khác cha, cùng mẹ, thuộc về mẹ
Ý nghĩa
anh chị em cùng mẹ khác cha cùng mẹ và thuộc về mẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0