Từ vựng
たねちがい
たねちがい
vocabulary vocab word
anh chị em cùng mẹ khác cha
cùng mẹ
thuộc về mẹ
たねちがい たねちがい たねちがい anh chị em cùng mẹ khác cha, cùng mẹ, thuộc về mẹ
Ý nghĩa
anh chị em cùng mẹ khác cha cùng mẹ và thuộc về mẹ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0