Từ vựng
胆
い
vocabulary vocab word
gan
nội tạng
can đảm
tinh thần
dũng khí
gan dạ
điểm mấu chốt
yếu tố cốt lõi
chìa khóa
胆 胆-2 い gan, nội tạng, can đảm, tinh thần, dũng khí, gan dạ, điểm mấu chốt, yếu tố cốt lõi, chìa khóa
Ý nghĩa
gan nội tạng can đảm
Luyện viết
Nét: 1/9