Từ vựng
育英
いくえい
vocabulary vocab word
giáo dục tài năng trẻ
hỗ trợ tài chính cho học sinh tài năng
giáo dục
育英 育英 いくえい giáo dục tài năng trẻ, hỗ trợ tài chính cho học sinh tài năng, giáo dục
Ý nghĩa
giáo dục tài năng trẻ hỗ trợ tài chính cho học sinh tài năng và giáo dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0