Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肩が閊える
かたがつかえる
vocabulary vocab word
bị cứng vai
肩ga閊eru
katagatsukaeru
肩が閊える
肩が閊える
かたがつかえる
bị cứng vai
か
た
が
つ
か
え
る
肩
が
閊
え
る
か
た
が
つ
か
え
る
肩
が
閊
え
る
か
た
が
つ
か
え
る
肩
が
閊
え
る
Ý nghĩa
bị cứng vai
bị cứng vai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肩が閊える
bị cứng vai
かたがつかえる
肩
vai
かた, ケン
户
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
閊
bị tắc nghẽn, bị chặn lại, (chữ Hán tự tạo của Nhật Bản)
つか.える
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.