Từ vựng
肥溜め
こえだめ
vocabulary vocab word
bể chứa phân người (dùng làm phân bón)
hầm chứa phân
hố phân
bể phốt
肥溜め 肥溜め こえだめ bể chứa phân người (dùng làm phân bón), hầm chứa phân, hố phân, bể phốt
Ý nghĩa
bể chứa phân người (dùng làm phân bón) hầm chứa phân hố phân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0