Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肛門上皮
こうもんじょーひ
vocabulary vocab word
biểu mô hậu môn
肛門上皮
koumonjoohi
肛門上皮
肛門上皮
こうもんじょーひ
biểu mô hậu môn
こ
う
も
ん
じょ
う
ひ
肛
門
上
皮
こ
う
も
ん
じょ
う
ひ
肛
門
上
皮
こ
う
も
ん
じょ
う
ひ
肛
門
上
皮
Ý nghĩa
biểu mô hậu môn
biểu mô hậu môn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肛門上皮
biểu mô hậu môn
こうもんじょうひ
肛
hậu môn
コウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.