Từ vựng
肉
しし
vocabulary vocab word
thịt
thịt (của động vật)
cùi (của trái cây)
bột giấy (trong trái cây)
thân xác (đối lập với tinh thần)
da thịt
độ dày
nội dung
bản chất
mực in (trong con dấu)
肉 肉-2 しし thịt, thịt (của động vật), cùi (của trái cây), bột giấy (trong trái cây), thân xác (đối lập với tinh thần), da thịt, độ dày, nội dung, bản chất, mực in (trong con dấu)
Ý nghĩa
thịt thịt (của động vật) cùi (của trái cây)
Luyện viết
Nét: 1/6