Từ vựng
にく肉 にく肉 にく肉

Ý nghĩa

thịt thịt (của động vật) cùi (của trái cây)

Luyện viết


Nét: 1/6

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠