Từ vựng
職
しょく
vocabulary vocab word
công việc
việc làm
nghề nghiệp
chức vụ
nhiệm vụ
nghề
kỹ năng
職 職 しょく công việc, việc làm, nghề nghiệp, chức vụ, nhiệm vụ, nghề, kỹ năng
Ý nghĩa
công việc việc làm nghề nghiệp
Luyện viết
Nét: 1/18