Từ vựng
耳敏い
vocabulary vocab word
tai thính
nghe rất tinh
tiếp thu nhanh
耳敏い 耳敏い tai thính, nghe rất tinh, tiếp thu nhanh
耳敏い
Ý nghĩa
tai thính nghe rất tinh và tiếp thu nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tai thính
nghe rất tinh
tiếp thu nhanh