Từ vựng
耳屎
みみくそ
vocabulary vocab word
ráy tai
chất nhầy trong tai
耳屎 耳屎 みみくそ ráy tai, chất nhầy trong tai
Ý nghĩa
ráy tai và chất nhầy trong tai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みみくそ
vocabulary vocab word
ráy tai
chất nhầy trong tai