Từ vựng
翔んでる
とんでる
vocabulary vocab word
tuyệt vời
phê
phấn khích
翔んでる 翔んでる とんでる tuyệt vời, phê, phấn khích
Ý nghĩa
tuyệt vời phê và phấn khích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とんでる
vocabulary vocab word
tuyệt vời
phê
phấn khích