Từ vựng
缺
けつ
vocabulary vocab word
ngáp
hành động ngáp
bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
缺 缺 けつ ngáp, hành động ngáp, bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Ý nghĩa
ngáp hành động ngáp và bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)
Luyện viết
Nét: 1/10
けつ
vocabulary vocab word
ngáp
hành động ngáp
bộ thủ ngáp (bộ thủ 76)