Từ vựng
纔か
わずか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
nhỏ
nhẹ
tầm thường
ít ỏi
ít ỏi
hẹp (biên độ)
chỉ
vừa
đơn thuần
không hơn
纔か 纔か わずか một chút, một ít, nhỏ, nhẹ, tầm thường, ít ỏi, ít ỏi, hẹp (biên độ), chỉ, vừa, đơn thuần, không hơn
Ý nghĩa
một chút một ít nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0