Từ vựng
繞
にょう
vocabulary vocab word
bộ thủ bao quanh từ trái xuống dưới của chữ Hán
bộ thủ dạng bao quanh trong chữ Hán
繞 繞 にょう bộ thủ bao quanh từ trái xuống dưới của chữ Hán, bộ thủ dạng bao quanh trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ bao quanh từ trái xuống dưới của chữ Hán và bộ thủ dạng bao quanh trong chữ Hán
Luyện viết
Nét: 1/18