Từ vựng
縞
しま
vocabulary vocab word
sọc
vạch
vệt
hoa văn sọc (dệt từ hai màu trở lên)
縞 縞 しま sọc, vạch, vệt, hoa văn sọc (dệt từ hai màu trở lên)
Ý nghĩa
sọc vạch vệt
Luyện viết
Nét: 1/16
しま
vocabulary vocab word
sọc
vạch
vệt
hoa văn sọc (dệt từ hai màu trở lên)