Từ vựng
緯
よこいと
vocabulary vocab word
sợi ngang
sợi dọc ngang (trong dệt vải)
緯 緯 よこいと sợi ngang, sợi dọc ngang (trong dệt vải)
Ý nghĩa
sợi ngang và sợi dọc ngang (trong dệt vải)
Luyện viết
Nét: 1/16
よこいと
vocabulary vocab word
sợi ngang
sợi dọc ngang (trong dệt vải)