Từ vựng
緋鹿の子
ひがのこ
vocabulary vocab word
vải nhuộm thủ công có hoa văn đốm màu đỏ tươi
緋鹿の子 緋鹿の子 ひがのこ vải nhuộm thủ công có hoa văn đốm màu đỏ tươi
Ý nghĩa
vải nhuộm thủ công có hoa văn đốm màu đỏ tươi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0