Từ vựng
綴る
つづる
vocabulary vocab word
đánh vần
viết
soạn
đóng khung
đóng tập
vá
khâu lại
may nối
綴る 綴る つづる đánh vần, viết, soạn, đóng khung, đóng tập, vá, khâu lại, may nối
Ý nghĩa
đánh vần viết soạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0