Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
絞込み
しぼりこみ
vocabulary vocab word
tinh chỉnh
thu hẹp
絞込mi
shiborikomi
絞込み
絞込み
しぼりこみ
tinh chỉnh, thu hẹp
し
ぼ
り
こ
み
絞
込
み
し
ぼ
り
こ
み
絞
込
み
し
ぼ
り
こ
み
絞
込
み
Ý nghĩa
tinh chỉnh
và
thu hẹp
tinh chỉnh, thu hẹp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
絞込み
tinh chỉnh, thu hẹp
しぼりこみ
絞
bóp cổ, siết chặt, vắt
しぼ.る, し.める, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
交
giao lưu, pha trộn, kết giao...
まじ.わる, まじ.える, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
父
cha
ちち, フ
込
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn...
-こ.む, こ.む, こ.み
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.