Từ vựng
絞
こー
vocabulary vocab word
hình phạt treo cổ (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
絞 絞 こー hình phạt treo cổ (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Ý nghĩa
hình phạt treo cổ (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Luyện viết
Nét: 1/12
こー
vocabulary vocab word
hình phạt treo cổ (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)