Từ vựng
組
くみ
vocabulary vocab word
lớp học
nhóm người
đảng phái
đội nhóm
đoàn thủy thủ
lô hàng
bó hoa
bộ sưu tập
gia tộc tội phạm
tổ chức tội phạm
bộ đồ vật
tập hợp đa dạng
bộ bài
gói hàng
sắp chữ
sự sắp xếp
組 組 くみ lớp học, nhóm người, đảng phái, đội nhóm, đoàn thủy thủ, lô hàng, bó hoa, bộ sưu tập, gia tộc tội phạm, tổ chức tội phạm, bộ đồ vật, tập hợp đa dạng, bộ bài, gói hàng, sắp chữ, sự sắp xếp
Ý nghĩa
lớp học nhóm người đảng phái
Luyện viết
Nét: 1/11