Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
細葱
ほそねぎ
vocabulary vocab word
hành lá non
細葱
hosonegi
細葱
細葱
ほそねぎ
hành lá non
ほ
そ
ね
ぎ
細
葱
ほ
そ
ね
ぎ
細
葱
ほ
そ
ね
ぎ
細
葱
Ý nghĩa
hành lá non
hành lá non
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
細葱
hành lá non
ほそねぎ
細
tinh tế, gầy đi, thuôn nhọn...
ほそ.い, ほそ.る, サイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
葱
hành tăm, hành lá
ねぎ, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
怱
vội vàng, hấp tấp, bối rối
にわか, あわ.てる, ソウ
匆
vội vàng, hấp tấp, cuống cuồng
いそが.しい, ソウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
卍
( CDP-89D5 )
chữ vạn, biểu tượng chữ vạn, hình chữ vạn
まんじ, バン, マン
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.