Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
素襖
すおう
vocabulary vocab word
áo lễ của samurai hạ cấp
素襖
suou
素襖
素襖
すおう
áo lễ của samurai hạ cấp
す
お
う
素
襖
す
お
う
素
襖
す
お
う
素
襖
Ý nghĩa
áo lễ của samurai hạ cấp
áo lễ của samurai hạ cấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
素襖
áo lễ của samurai hạ cấp
すおう
素
cơ bản, nguyên lý, trần trụi...
もと, ソ, ス
龶
糸
sợi chỉ
いと, シ
襖
cửa trượt mờ
ふすま, あお, オウ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
奧
lòng, bên trong
おく.まる, くま, オウ
冖
( CDP-8D7C )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
冂
( CDP-8BD6 )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.