Từ vựng
素気無い
すげない
vocabulary vocab word
lạnh lùng
cụt lọn
thẳng thắn
cứng nhắc
素気無い 素気無い-2 すげない lạnh lùng, cụt lọn, thẳng thắn, cứng nhắc
Ý nghĩa
lạnh lùng cụt lọn thẳng thắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0