Từ vựng
そっけない
そっけない
vocabulary vocab word
lạnh lùng
cộc lốc
sắc lạnh
thẳng thừng
そっけない そっけない そっけない lạnh lùng, cộc lốc, sắc lạnh, thẳng thừng
Ý nghĩa
lạnh lùng cộc lốc sắc lạnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0