Từ vựng
素気ない
そっけない
vocabulary vocab word
lạnh lùng
cộc lốc
sắc lạnh
thẳng thừng
素気ない 素気ない そっけない lạnh lùng, cộc lốc, sắc lạnh, thẳng thừng
Ý nghĩa
lạnh lùng cộc lốc sắc lạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0