Từ vựng
糞
ふん
vocabulary vocab word
cứt
phân
chất bẩn
thứ bẩn thỉu
đồ dơ
糞 糞-3 ふん cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn thỉu, đồ dơ
Ý nghĩa
cứt phân chất bẩn
Luyện viết
Nét: 1/17
ふん
vocabulary vocab word
cứt
phân
chất bẩn
thứ bẩn thỉu
đồ dơ