Từ vựng
ばば
ばば
vocabulary vocab word
cứt
phân
chất bẩn
thứ bẩn thỉu
đồ dơ
ばば ばば ばば cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn thỉu, đồ dơ
Ý nghĩa
cứt phân chất bẩn
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
糞
糞
糞
屎
婆
糞
屎
婆
糞
Kanji
cứt, phân, chất thải
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...
bà già, quân bài Joker (trong ...
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...
bà già, quân bài Joker (trong ...
cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn t...