Từ vựng
粳
うる
vocabulary vocab word
gạo tẻ (loại gạo không dính
không dùng để làm bánh mochi)
粳 粳 うる gạo tẻ (loại gạo không dính, không dùng để làm bánh mochi)
Ý nghĩa
gạo tẻ (loại gạo không dính và không dùng để làm bánh mochi)
Luyện viết
Nét: 1/13