Từ vựng
米搗きばった
こめつきばった
vocabulary vocab word
Châu chấu đầu dài phương Đông (Acrida cinerea)
Bọ rầy
Bọ nhảy
Kẻ xu nịnh
米搗きばった 米搗きばった こめつきばった Châu chấu đầu dài phương Đông (Acrida cinerea), Bọ rầy, Bọ nhảy, Kẻ xu nịnh
Ý nghĩa
Châu chấu đầu dài phương Đông (Acrida cinerea) Bọ rầy Bọ nhảy
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0