Từ vựng
簀
す
vocabulary vocab word
chiếu (làm từ các thanh tre hoặc sậy buộc lại với nhau)
簀 簀 す chiếu (làm từ các thanh tre hoặc sậy buộc lại với nhau)
Ý nghĩa
chiếu (làm từ các thanh tre hoặc sậy buộc lại với nhau)
Luyện viết
Nét: 1/17